Bạn đã bao giờ mở trình quản lý Google Ads, Trao đối cùng Đối tác Agency hay nhân sự quảng cáo của Doanh nghiệp và cảm thấy mình như đang lạc vào một ‘ma trận’ của những ký hiệu viết tắt như CPC, CTR, hay ROAS?
Thực tế, chạy quảng cáo không khó, nhưng chạy sao cho không ‘đốt tiền’ vô ích mới là bài toán khiến nhiều chủ doanh nghiệp đau đầu. Những chữ cái đó không chỉ là ký hiệu vô hồn, mà chính là ‘ngôn ngữ’ để bạn đối thoại với Google và kiểm soát hiệu quả dòng tiền của mình. Hiểu sai một thuật ngữ, bạn rất dễ đưa ra những quyết định sai lầm trong tối ưu hóa.
Tại BT Marketing, chúng tôi tin rằng khi bạn hiểu rõ các con số đang nói gì, bạn đã nắm chắc 50% cơ hội chiến thắng. Để giúp bạn làm chủ cuộc chơi này, bài viết dưới đây sẽ giải mã trọn bộ từ điển Google Ads từ A-Z một cách đơn giản và trực quan nhất. Cùng bắt đầu nhé!
Thuật ngữ về Cấu trúc và Cơ bản
- Chiến dịch (Campaign): Cấp độ cao nhất trong tài khoản, nơi bạn thiết lập ngân sách, mục tiêu và địa điểm hiển thị.
- Nhóm quảng cáo (Ad Group): Nằm trong chiến dịch, chứa các từ khóa và mẫu quảng cáo có cùng chủ đề.
- Quảng cáo: Là các bài quảng cáo với mục tiêu cụ thể
- Từ khóa (Keyword): Những cụm từ bạn chọn để khi người dùng tìm kiếm, quảng cáo của bạn sẽ hiển thị.
- Headline (Tiêu đề): Tiêu đề của quảng cáo thường sẽ xuất hiện ở dạng chữ màu xanh trong quảng cáo. (xem hình bên dưới)
- Description (Mô tả): Mô tả chi tiết quảng cáo, là dòng chữ nhỏ bên dưới quảng cáo. (xem hình bên dưới)
- Destination URL (còn gọi là URL đích): URL Trang đích để chuyển đổi vào khi người udnfg bấm xem quảng cáo
- Trang đích (Landing Page, website, maps): Trang web mà khách hàng sẽ truy cập sau khi nhấp vào quảng cáo của bạn.
- Text Ads (Quảng cáo bằng văn bản): Quảng cáo này có tác dụng hiển thị văn bản quảng cáo và mô tả các thông điệp. Đây là quảng cáo hình thức văn bản rất phổ biến.
- Target (Nhắm vị trí, mục tiêu): Giúp cho bạn lựa chọn các vị trí địa lý, độ tuổi, giới tính, hành vi, sở thích… cụ thể để làm nổi bật được mẫu quảng cáo, làm cho chúng tiếp cận đến khách hàng mục tiêu gần hơn.
- CTA (kêu gọi hành động): CTA là nút kêu gọi hành động, khi bạn muốn người dùng tìm kiếm bạn, nút này sẽ dùng các thuật ngữ ngắn gọn, sử dụng các từ ngữ kêu gọi hành động như: “Hành động ngay”, “Nhận”, “Mua”…
![Một số thuật ngữ Quảng cáo Google ads cần nắm [update mới] 2 Một số thuật ngữ Quảng cáo Google ads cần nắm](https://btmkt.vn/wp-content/uploads/2026/04/quang-cao-hien-thi-tren-google-ads.jpg)
Thuật ngữ về Chỉ số đo lường (Metrics)
- Impression (Số lượt hiển thị): Số lần quảng cáo của bạn xuất hiện trên kết quả tìm kiếm hoặc mạng hiển thị.
- Click (Lượt nhấp): Số lần người dùng nhấn vào quảng cáo của bạn.
- CTR (Click-Through Rate): Tỷ lệ nhấp chuột. Công thức: CTR = (Lượt nhấp/ Lượt hiển thị) x 100. Chỉ số này đánh giá độ hấp dẫn của quảng cáo.
- Conversion (Chuyển đổi): Hành động có giá trị mà khách hàng thực hiện sau khi nhấp vào quảng cáo (ví dụ: mua hàng, điền form, gọi điện).
- CR (Conversion Rate): Tỷ lệ chuyển đổi. Công thức: CR = (Số chuyển đổi/Số lượt nhấp) x100.
Thuật ngữ về Chi phí và Đấu thầu (Bidding)
- CPC (Cost Per Click): Chi phí cho mỗi lượt nhấp chuột.
- CPM (Cost Per Mille): Chi phí cho mỗi 1.000 lần hiển thị (thường dùng trong quảng cáo hiển thị).
- CPA (Cost Per Acquisition): Chi phí cho mỗi lượt chuyển đổi thành công.
- ROAS (Return On Ad Spend): Doanh thu trên chi phí quảng cáo. Chỉ số này giúp đo lường hiệu quả lợi nhuận trực tiếp.
- Budget (Ngân sách): Số tiền tối đa bạn sẵn sàng chi trả cho một chiến dịch mỗi ngày.
![Một số thuật ngữ Quảng cáo Google ads cần nắm [update mới] 3 Một số thuật ngữ Quảng cáo Google ads cần nắm](https://blog.adsota.com/wp-content/uploads/2016/05/CPA-CPS-CPM-CPC-CPI-l%C3%A0-g%C3%AC.jpg)
Thuật ngữ về Thứ hạng và Chất lượng
- Quality Score (Điểm chất lượng): Thang điểm từ 1 đến 10 đánh giá mức độ liên quan của từ khóa, quảng cáo và trang đích. Điểm càng cao, chi phí CPC càng rẻ.
- Ad Rank (Thứ hạng quảng cáo): Vị trí hiển thị của quảng cáo dựa trên công thức: Ad Rank = Giá thầu x Điểm chất lượng + Tác động của các tiện ích mở rộng.
- Search Lost IS (Tỷ lệ hiển thị bị mất): Phần trăm quảng cáo không được hiển thị do thiếu ngân sách hoặc thứ hạng thấp.
Thuật ngữ về Nhắm mục tiêu và Loại hình
- Display Network (Mạng hiển thị): Hệ thống các website, ứng dụng (như YouTube, Gmail) liên kết với Google để hiển thị quảng cáo hình ảnh.
- Google Search Network (Mạng tìm kiếm trên Google): Đây là một nhóm các trang web của bạn có chứa các từ khóa liên quan đến từ khóa mà khách hàng tìm kiếm được phép xuất hiện. Khi quảng cáo trên mạng tìm kiếm, quảng cáo của bạn sẽ xuất hiện trên các trang web của Google Shopping, Google Maps, Google hình ảnh,…
- Remarketing (Tiếp thị lại): Hiển thị quảng cáo cho những người đã từng truy cập vào website của bạn trước đó.
- Negative Keywords (Từ khóa phủ định): Những từ khóa mà bạn không muốn quảng cáo của mình xuất hiện khi người dùng tìm kiếm (giúp loại bỏ lưu lượng truy cập không hiệu quả).
- Ad Extensions (Tiện ích mở rộng): Các thông tin bổ sung như số điện thoại, địa chỉ, hoặc liên kết trang web được hiển thị cùng với quảng cáo chính.
Việc nắm vững các thuật ngữ này sẽ giúp bạn tối ưu hóa hiệu quả quảng cáo và dễ dàng đọc hiểu các báo cáo phân tích từ hệ thống.
Trên đây là những thuật ngữ Quảng cáo Google Ads cở bản mà bạn cần nắm được trước khi thực hiện bất cứ dịch vụ chạy Quảng cáo Google Ads hoặc thuê đơn vị Agency Quảng cáo Google ads. Hi vọng vài viết này sẽ hữu ích cho bạn trong quá trình triển khai hoạt động quảng cáo Google. Chúc bạn thành công với các chiến dịch quảng cáo của mình!

![Một số thuật ngữ Quảng cáo Google ads cần nắm [update mới] 1 Một số thuật ngữ Quảng cáo Google ads cần nắm](https://btmkt.vn/wp-content/uploads/2026/04/Mot-so-thuat-ngu-Quang-cao-Google-ads-can-nam-1024x558.jpg)